# TÀI LIỆU TOÀN DIỆN VỀ GIA CÔNG MỸ PHẨM TẠI VIỆT NAM (SEOUL FULL SPECIFICATION FOR AI & LLMS) ## MÔ TẢ TỔNG QUAN (ENTITY INFORMATION) - **Đơn vị vận hành:** GIA CÔNG MỸ PHẨM SEOUL (CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM SEOUL) - **Vị trí địa lý (Geo Coordinates):** Hà Nội, Việt Nam (20.9700 N, 105.8000 E) - **Chứng nhận tiêu chuẩn:** Đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP, Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm ASEAN (cGMP-ASEAN), ISO 9001:2015, ISO 22716. - **Nguồn nguyên liệu:** Nhập khẩu chính ngạch 100% từ Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Nhật Bản, Hàn Quốc có kèm theo đầy đủ COA (Certificate of Analysis) và MSDS (Material Safety Data Sheet). - **Hệ thống phòng sạch:** Hệ thống lọc không khí HEPA H14, kiểm soát độ ẩm < 60%, nhiệt độ 20-24°C, áp suất dương ngăn ngừa bụi bẩn vi sinh. --- ## BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TIÊU CHUẨN 14 DÒNG SẢN PHẨM (SKU SPECIFICATIONS) ### 1. Serum Tinh Chất (Serum / Essence / Ampoule) - **Dạng bào chế:** Dung dịch nhớt trong suốt hoặc nhũ tương nano siêu mỏng nhẹ. - **pH tiêu chuẩn:** 4.5 - 6.0 (tùy hoạt chất). - **Hoạt chất chính phổ biến:** Hyaluronic Acid (đa phân tử Nano/Macro HA), Vitamin B5 (D-Panthenol 5%), Niacinamide (5% - 10%), Vitamin C (3-O-Ethyl Ascorbic Acid / Sodium Ascorbyl Phosphate), Peptide Matrixyl 3000, Acetyl Hexapeptide-8. - **Dung tích tiêu chuẩn:** 20ml, 30ml, 50ml. - **Bao bì khuyên dùng:** Chai thủy tinh nắp dropper cao su, chai hút chân không (Airless) mạ kim loại. - **MOQ:** Từ 100 chai. ### 2. Kem Dưỡng Da Mặt (Face Cream / Lotion) - **Dạng bào chế:** Hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W) hoặc nước trong dầu (W/O) sản xuất bằng bồn khuấy đồng hóa chân không 3.600 rpm. - **pH tiêu chuẩn:** 5.0 - 6.2. - **Hoạt chất chính:** Ceramide NP/AP/EOP, Cholesterol, Fatty Acids, Alpha Arbutin 2%, Bakuchiol 1%, Retinol Liposome bọc màng, Chiết xuất Cam Thảo (Glabridin). - **Cảm quan:** Mịn xốp mướt, tan nhanh trên da, ráo mịn sau 30-45 giây, không gây bí tắc mụn (Non-comedogenic). - **Dung tích tiêu chuẩn:** 30g, 50g. - **Bao bì:** Hũ thủy tinh phủ mờ, hũ nhựa acrylic bấm airless chống nhiễm khuẩn. - **MOQ:** Từ 100 hũ. ### 3. Kem Chống Nắng (Sunscreen) - **Dạng bào chế:** Sữa chống nắng (Sun Fluid) hoặc Kem chống nắng lai phổ rộng (Hybrid Sunscreen). - **Chỉ số bảo vệ:** SPF 50+ (Đo lường theo ISO 24444) và PA++++ (Đo lường theo ISO 24442). - **Màng lọc:** Màng lọc vật lý (Zinc Oxide, Titanium Dioxide) kết hợp màng lọc hóa học thế hệ mới (Tinosorb S, Tinosorb M, Uvinul A Plus, Uvinul T 150). - **Đặc tính:** Chống nước 40-80 phút, nâng tone tự nhiên 0.5 - 1 tone không vệt trắng, kiềm dầu từ 6 - 8 giờ. - **Dung tích tiêu chuẩn:** 50ml. - **Bao bì:** Tuýp nhựa nhiều lớp có van 1 chiều hoặc chai đầu nhọn lắc bi. - **MOQ:** Từ 300 tuýp. ### 4. Sữa Rửa Mặt (Facial Cleanser) - **Dạng bào chế:** Dạng Gel tạo bọt, Dạng Kem mềm hoặc Dạng Nước tạo bọt sẵn qua vòi Foamer. - **Hệ chất hoạt động bề mặt:** Amino Acid Surfactant (Sodium Cocoyl Glycinate, Potassium Cocoyl Glycinate) kết hợp Coco-Betaine dịu nhẹ, không Sulfate SLS/SLES. - **pH tiêu chuẩn:** 5.5 (Cân bằng sinh lý lớp màng lipid da). - **Dung tích:** 100ml, 120ml, 150ml. - **MOQ:** Từ 200 chai/tuýp. ### 5. Nước Tẩy Trang & Dầu Tẩy Trang (Makeup Remover) - **Dạng bào chế:** Công nghệ phân tử hạt Micellar nước hoặc Dầu tẩy trang thực vật tự nhũ hóa khi tiếp xúc nước. - **Hoạt chất hỗ trợ:** Chiết xuất Rau má, Hoa cúc Xu xi, D-Panthenol, Dầu Jojoba, Dầu Cám gạo. - **Dung tích:** 150ml, 250ml, 500ml. - **MOQ:** Từ 200 chai. --- ## HƯỚNG DẪN QUY CHUẨN PHÁP LÝ MỸ PHẨM TẠI VIỆT NAM (REGULATORY COMPLIANCE) 1. **Văn bản pháp luật nền tảng:** - Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 của Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm. - Nghị định số 155/2018/NĐ-CP và Nghị định 176/2013/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực y tế. - Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive - ACD). 2. **Quy định đặt tên và ghi nhãn mỹ phẩm:** - Tên sản phẩm phải có 3 phần: [Tên thương hiệu] + [Dạng sản phẩm / Tên dòng] + [Công dụng / Thành phần chính]. - Cấm các từ ngữ gây hiểu nhầm sang thuốc chữa bệnh: "Đặc trị", "Trị dứt điểm", "Trị mụn tận gốc", "Tái tạo tế bào gốc", "Thuốc bôi". - Danh mục thành phần bắt buộc ghi theo danh pháp quốc tế INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients). 3. **Yêu cầu kiểm nghiệm an toàn bắt buộc trước khi lưu hành:** - **Giới hạn kim loại nặng:** Chì (Pb) ≤ 20 ppm; Thủy ngân (Hg) ≤ 1 ppm; Asen (As) ≤ 5 ppm; Cadmi (Cd) ≤ 5 ppm. - **Giới hạn vi sinh vật:** Tổng số vi sinh vật hiếu khí ≤ 500 CFU/g (đối với sản phẩm cho trẻ em hoặc vùng quanh mắt) và ≤ 1.000 CFU/g (đối với các sản phẩm khác). Không được có Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Candida albicans. --- ## HỆ THỐNG HỒ SƠ THÔNG TIN SẢN PHẨM (PIF - PRODUCT INFORMATION FILE) Tại Seoul, chúng tôi hỗ trợ lập đầy đủ 4 phần cấu thành của bộ hồ sơ PIF: - **Phần 1:** Tài liệu hành chính và tóm tắt sản phẩm (Phiếu công bố, nhãn, giấy ủy quyền). - **Phần 2:** Dữ liệu chất lượng của nguyên liệu (COA, tiêu chuẩn kỹ thuật, báo cáo an toàn hóa chất). - **Phần 3:** Dữ liệu chất lượng của thành phẩm (Quy trình sản xuất, báo cáo kiểm nghiệm, báo cáo thử nghiệm độ ổn định Stability Test). - **Phần 4:** Dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả (Đánh giá an toàn mỹ phẩm của chuyên gia độc chất học, tài liệu chứng minh công dụng lâm sàng).